2021-09-25 20:21:34 Find the results of "

prediction

" for you

Prediction là gì, Nghĩa của từ Prediction | Từ điển Anh - Việt ...

Prediction là gì: / prɪdɪkʃn /, Danh từ: (hành động) nói trước, sự dự báo, sự dự đoán; lời dự đoán, lời tiên tri, Toán & tin: sự dự đoán, dự báo,

PREDICTION | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của prediction trong tiếng Anh. ... [ + that ] No one believed her prediction that the world would end on 12 November.

prediction – Wiktionary tiếng Việt

prediction /prɪ.ˈdɪk.ʃən/ ... Lời nói trước; lời đoán trước, lời dự đoán, lời tiên tri.

prediction | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge ...

Prediction - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

prediction - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt ...

Tìm kiếm prediction. Từ điển Anh-Việt - Danh từ: sự tiên đoán, sự đoán trước, lời tiên đoán, lời dự đoán. Từ điển Anh-Anh - noun: [count] :a statement about what will happen or might happen in the future, ...

prediction

Định nghĩa của từ prediction trong từ điển Lạc Việt. Definition of prediction in Lac Viet dictionary.

Prediction là gì, Nghĩa của từ Prediction | Từ điển Anh - Anh ...

Prediction là gì: an act of predicting., an instance of this; prophecy., noun, of event anticipation , augury , cast , conjecture , crystal gazing , divination , dope , forecast , forecasting , foresight ...

Prediction - Wikipedia

Find sources: "Prediction" – news · newspapers · books · scholar · JSTOR (November 2007) (Learn how and when to remove this template message)

Prediction là gì, Nghĩa của từ Prediction | Từ điển Anh - Nhật ...

Prediction là gì: Mục lục 1 n,vs 1.1 よほう [予報] 1.2 よだん [予断] 1.3 よそう [予想] 1.4 よそく [予測] 2 n 2.1 かねごと [予言] 2.2 よち [予知] 2.3 よげん [予言] n,vs よほう